mutual fund company

mutual fund company

A financial advisor explains a mutual fund company's prospectus to a client.

Định nghĩa

Danh từ: Công ty quỹ tương hổ (mutual fund company) một loại công ty đầu quy định, sở hữu một danh mục tài sản (như cổ phiếu, trái phiếu) thường xuyên bán ra cũng như mua lại cổ phần của chính quỹ đó từ các nhà đầu .

dụ sử dụng
  • (Một công ty quỹ tương hổ tập hợp tiền từ nhiều nhà đầu để mua một danh mục chứng khoán đa dạng.)
  • (Các nhà đầu có thể mua hoặc bán cổ phần của một công ty quỹ tương hổ vào cuối mỗi ngày giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To invest through a mutual fund company": đầu thông qua một công ty quỹ tương hổ.
    • Many individuals prefer to invest through a mutual fund company to gain professional management. (Nhiều cá nhân thích đầu thông qua một công ty quỹ tương hổ để được sự quản lý chuyên nghiệp.)
  • "Mutual fund company shares": cổ phần của công ty quỹ tương hổ.
    • The price of mutual fund company shares is calculated based on the net asset value. (Giá cổ phần của công ty quỹ tương hổ được tính dựa trên giá trị tài sản ròng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutual fund (n): quỹ tương hổ (bản thân quỹ đầu , không phải công ty quản lý).
    • He bought shares in a mutual fund. (Anh ấy đã mua cổ phần trong một quỹ tương hổ.)
  • Investment company (n): công ty đầu (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả quỹ tương hổ các loại quỹ khác).
    • An investment company can be a mutual fund company or a closed-end fund. (Một công ty đầu có thể công ty quỹ tương hổ hoặc quỹ đóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Open-end investment company: công ty đầu mở (đồng nghĩa chính xác, nhấn mạnh tính chất mở của quỹ).
    • A mutual fund company is also known as an open-end investment company. (Một công ty quỹ tương hổ còn được gọi là công ty đầu mở.)
Các cụm từ liên quan
  • Net asset value (NAV): giá trị tài sản ròng (giá trị mỗi cổ phần của quỹ).
    • The mutual fund company calculates its NAV daily. (Công ty quỹ tương hổ tính giá trị tài sản ròng hàng ngày.)
  • Portfolio manager: người quản lý danh mục đầu (người điều hành quỹ).
    • The mutual fund company hires a portfolio manager to make investment decisions. (Công ty quỹ tương hổ thuê một người quản lý danh mục đầu để đưa ra quyết định đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • "To buy into a fund": mua cổ phần của một quỹ.
    • She decided to buy into a mutual fund company for long-term growth. ( ấy quyết định mua cổ phần của một công ty quỹ tương hổ để tăng trưởng dài hạn.)